Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Hinter

'Hinter' ngược nghĩa với 'vor', chỉ vị trí bị che khuất bởi vật khác ở phía trước. Đây là giới từ có thể thay đổi cách chia tùy theo ngữ cảnh tĩnh hay động.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Garten ist hinter dem Haus.

Khu vườn nằm ở sau nhà.

Sie steht hinter der Tür.

Cô ấy đứng ở sau cánh cửa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí