Tìm hiểu thêm về từ này
Nichts zu danken
Cụm từ này tương đương với 'Don't mention it' trong tiếng Anh. Nó giúp người cảm ơn cảm thấy không bị mắc nợ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Danke für die Hilfe! Nichts zu danken.
Cảm ơn vì đã giúp đỡ! Không có gì phải cảm ơn.
Nichts zu danken, es war einfach.
Không có gì đâu, việc đó đơn giản mà.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.