Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nichts zu danken

Cụm từ này tương đương với 'Don't mention it' trong tiếng Anh. Nó giúp người cảm ơn cảm thấy không bị mắc nợ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Danke für die Hilfe! Nichts zu danken.

Cảm ơn vì đã giúp đỡ! Không có gì phải cảm ơn.

Nichts zu danken, es war einfach.

Không có gì đâu, việc đó đơn giản mà.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí