Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Es tut mir leid

Nó diễn đạt cảm xúc cá nhân sâu sắc hơn về một sai lầm hoặc một tình huống không may. 'Tut leid' có nghĩa là gây ra sự đau buồn hoặc nuối tiếc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Es tut mir leid für die Verspätung.

Tôi rất tiếc vì sự chậm trễ.

Das tut mir wirklich leid.

Tôi thực sự rất tiếc về việc đó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí