Tìm hiểu thêm về từ này
Le ruban adhésif
Đây là dải vật liệu mỏng có phủ một lớp chất dính ở một hoặc hai mặt. Nó được dùng để dán, quấn hoặc cố định các đồ vật tạm thời hoặc vĩnh viễn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fixe le câble avec du ruban adhésif.
Cố định dây cáp bằng băng keo.
Le ruban de masquage protège les vitres.
Băng keo giấy giúp bảo vệ mặt kính.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.