Tìm hiểu thêm về từ này
Le tournevis
Một công cụ dùng để vặn (siết chặt hoặc nới lỏng) các loại ốc vít. Nó có nhiều loại đầu khác nhau như đầu dẹt, đầu chữ thập để phù hợp với rãnh trên đầu vít.
Ví dụ trong ngữ cảnh
J'ai besoin d'un tournevis pour monter ce meuble.
Tôi cần một cái tua vít để lắp ráp món đồ nội thất này.
Où as-tu rangé le tournevis plat ?
Bạn đã cất cái tua vít đầu dẹt ở đâu rồi?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.