Tìm hiểu thêm về từ này
Le marteau
Một công cụ cầm tay gồm một đầu nặng gắn vào cán gỗ hoặc nhựa. Nó được sử dụng để đóng đinh, tán kim loại hoặc phá vỡ các vật thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Utilise le marteau pour enfoncer ce clou.
Sử dụng búa để đóng chiếc đinh này vào.
Le manche du marteau est en bois robuste.
Cán búa được làm bằng gỗ chắc chắn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.