Tìm hiểu thêm về từ này
Bleu clair
Bleu clair kết hợp "bleu" (xanh) với "clair" (nhạt). Các màu ghép không thay đổi hình thức trong tiếng Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle porte un chemisier bleu clair ce matin.
Cô ấy mặc áo sơ mi màu xanh nhạt vào sáng nay.
Le mur de ma chambre est bleu clair.
Tường phòng ngủ của tôi màu xanh nhạt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.