Tìm hiểu thêm về từ này
Gris
Gris là giống đực; dạng giống cái của nó là "grise".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le ciel est gris car il va pleuvoir.
Bầu trời màu xám vì trời sắp mưa.
Il porte un costume gris pour son travail.
Anh ấy mặc bộ vest màu xám cho công việc của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.