Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Gris

Gris là giống đực; dạng giống cái của nó là "grise".

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Le ciel est gris car il va pleuvoir.

Bầu trời màu xám vì trời sắp mưa.

Il porte un costume gris pour son travail.

Anh ấy mặc bộ vest màu xám cho công việc của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí