Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Violet

Violet là dạng giống đực; nó trở thành "violette" ở dạng giống cái. Nó cũng có nghĩa là hoa violet.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle a choisi une écharpe violette pour l'hiver.

Cô ấy đã chọn một chiếc khăn quàng cổ màu tím cho mùa đông.

Le raisin violet est sucré et délicieux.

Nho tím ngọt và ngon.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí