Tìm hiểu thêm về từ này
Le marché
Điều này có thể đề cập đến một chợ đường phố vật lý hoặc khái niệm trừu tượng về nền kinh tế. Đây là trái tim của thương mại địa phương Pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nous allons au marché pour acheter des fruits.
Chúng tôi đi chợ để mua trái cây.
Le marché de Provence est très coloré et animé.
Chợ Provence rất rực rỡ sắc màu và nhộn nhịp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.