Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La monnaie

Từ này chỉ cụ thể là tiền xu hoặc số tiền lẻ được trả lại cho bạn sau khi thanh toán bằng một tờ tiền lớn. Nó không có nghĩa là tiền nói chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Avez-vous de la monnaie pour la machine?

Bạn có tiền lẻ cho cái máy này không?

La caissière m'a rendu la monnaie sur dix euros.

Người thu ngân đã trả lại cho tôi tiền lẻ từ tờ mười euro.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí