Tìm hiểu thêm về từ này
Le prix
Từ này được sử dụng cho cả chi phí của một món đồ và một giải thưởng hoặc phần thưởng. Nó không thay đổi giữa dạng số ít và số nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le prix de ce pull est très raisonnable.
Giá của chiếc áo len này rất hợp lý.
Vérifiez le prix sur l'étiquette avant de payer.
Kiểm tra giá trên nhãn trước khi thanh toán.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.