Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La cohorte

Một nhóm đối tượng có chung một đặc điểm hoặc trải nghiệm cụ thể được theo dõi trong một khoảng thời gian nhất định. Phương pháp này giúp quan sát sự thay đổi hoặc tác động của các yếu tố lên nhóm đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La cohorte a été suivie pendant dix ans

Nhóm thuần tập đã được theo dõi trong mười năm

Cette cohorte regroupe des étudiants en droit

Nhóm thuần tập này bao gồm các sinh viên luật

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí