Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'empirisme

Một phương pháp luận nghiên cứu dựa trên quan sát và thực nghiệm thay vì chỉ dựa vào lý thuyết thuần túy. Nó nhấn mạnh rằng kiến thức phải bắt nguồn từ trải nghiệm cảm quan và dữ liệu thực tế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L''empirisme est fondamental pour cette étude

Chủ nghĩa kinh nghiệm là nền tảng cho nghiên cứu này

Elle rejette l''empirisme pur dans son livre

Cô ấy bác bỏ chủ nghĩa kinh nghiệm thuần túy trong cuốn sách của mình

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí