Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

L'échantillon

Đây là một nhóm nhỏ các đối tượng được chọn ra từ một quần thể lớn hơn để thực hiện nghiên cứu. Đặc điểm của mẫu phải phản ánh đúng đặc điểm của tổng thể để kết luận có giá trị.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

L''échantillon comprend mille participants volontaires

Mẫu khảo sát bao gồm một nghìn người tình nguyện tham gia

Nous avons élargi l''échantillon pour cette étude

Chúng tôi đã mở rộng mẫu khảo sát cho nghiên cứu này

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí