Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

British

Từ này được dùng làm tính từ để mô tả bất cứ thứ gì đến từ Vương quốc Anh, bao gồm con người, giọng nói hoặc tiền tệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He has a very clear British accent.

Anh ấy có giọng Anh rất rõ ràng.

The British pound is the local currency.

Bảng Anh là đơn vị tiền tệ địa phương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí