Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Japanese

Khi dùng cho món ăn hoặc con người, nó đóng vai trò là tính từ. Khi dùng cho ngôn ngữ, nó là một danh từ chỉ hệ thống chữ viết và tiếng nói.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Japanese food is healthy and delicious.

Đồ ăn Nhật Bản rất lành mạnh và ngon miệng.

She is studying Japanese at the university.

Cô ấy đang học tiếng Nhật tại trường đại học.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí