Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

German

Đây là tính từ dùng để chỉ những gì liên quan đến nước Đức hoặc danh từ chỉ tiếng Đức. Tiếng Đức được biết đến là một ngôn ngữ có cấu trúc ngữ pháp chặt chẽ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

My new colleague is German.

Đồng nghiệp mới của tôi là người Đức.

The German language has many long words.

Tiếng Đức có rất nhiều từ dài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí