Tìm hiểu thêm về từ này
Haggle
Thương lượng có nghĩa là tranh luận hoặc đàm phán về giá của một thứ gì đó cho đến khi đạt được thỏa thuận. Điều này đòi hỏi sự tự tin và kiên nhẫn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
He managed to haggle the price down by ten dollars.
Anh ấy đã xoay sở để mặc cả giảm được 10 đô la.
It is normal to haggle at the flea market.
Việc mặc cả ở chợ đồ cũ là chuyện bình thường.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.