Tìm hiểu thêm về từ này
Department store
Đây là một cửa hàng lớn được chia thành nhiều khu vực, mỗi khu vực bán các loại hàng hóa khác nhau. Bạn có thể tìm thấy quần áo, thiết bị điện tử và đồ nội thất tất cả trong cùng một tòa nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The department store has a great sale on electronics.
Trung tâm thương mại đang có đợt giảm giá lớn cho đồ điện tử.
Meet me at the entrance of the department store.
Gặp tôi ở lối vào của trung tâm thương mại nhé.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.