Tìm hiểu thêm về từ này
Clearance
Clearance đề cập đến một đợt giảm giá, trong đó giá cả được giảm đáng kể để bán nhanh số hàng tồn còn lại. Những mặt hàng này thường không thể trả lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I bought these shoes at the clearance sale.
Tôi đã mua đôi giày này tại đợt bán hàng thanh lý.
The clearance section is located at the back.
Khu vực hàng thanh lý nằm ở phía sau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.