Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A trip

Một chuyến đi là hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác và trở về. Nó thường ngắn hơn một cuộc hành trình.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

How was your business trip to Berlin?

Chuyến công tác đến Berlin của bạn thế nào?

We are planning a trip to the beach.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi ra bãi biển.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí