Tìm hiểu thêm về từ này
A map
Một bản đồ là hình ảnh trực quan của một khu vực. Nó giúp bạn tìm đường trong một thành phố hoặc quốc gia mới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I downloaded an offline map of the city.
Tôi đã tải xuống bản đồ ngoại tuyến của thành phố.
Follow the map to find the museum.
Đi theo bản đồ để tìm bảo tàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.