Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

A passport

Hộ chiếu là một tài liệu chính thức do chính phủ cấp. Nó xác nhận bạn là công dân và cho phép bạn đi du lịch nước ngoài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Do not forget to pack your passport.

Đừng quên đóng gói hộ chiếu của bạn.

The officer checked my passport at the gate.

Viên chức đã kiểm tra hộ chiếu của tôi tại cổng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí