Tìm hiểu thêm về từ này
Self-deprecating
Self-deprecating mô tả kiểu hài lấy chính mình làm đích ngắm, thường đi với humour, joke hoặc remark. Danh từ là self-deprecation; cách viết self-depreciating là sai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His self-deprecating jokes put everyone at ease.
Những câu đùa tự giễu mình của anh khiến mọi người thoải mái.
She has a self-deprecating sense of humour.
Cô ấy có khiếu hài hước tự giễu mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.