Tìm hiểu thêm về từ này
Banter
Banter chỉ việc qua lại những lời chọc nhẹ giữa những người quý mến nhau. Từ này không đếm được: người ta nói a bit of banter, không bao giờ nói a banter.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The lads were having a bit of banter in the pub.
Đám thanh niên đang trêu đùa thân mật trong quán rượu.
Don't take it seriously, it is just friendly banter.
Đừng để bụng, chỉ là trêu đùa thân mật thôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.