Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Punchline

Punchline là câu cuối của một chuyện cười, câu tạo ra tiếng cười. Các kết hợp quen thuộc: một punchline lands, falls flat hoặc được delivered.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

He forgot the punchline halfway through.

Anh ta quên mất câu chốt giữa chừng.

The punchline landed perfectly.

Câu chốt trúng đích hoàn hảo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí