Tìm hiểu thêm về từ này
Round
Round mô tả mọi thứ có hình dạng như hình tròn hoặc quả bóng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The ball is round.
Quả bóng tròn.
The table is round.
Cái bàn tròn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.