Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Big

Big mô tả kích thước lớn. Thân mật hơn large.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

This house is big.

Ngôi nhà này to.

I have a big bag.

Tôi có một cái túi to.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí