Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Thick

Thick nghĩa là có độ dày lớn, và cũng chỉ chất lỏng đặc.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The book is thick.

Quyển sách dày.

This wall is thick.

Bức tường này dày.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí