Tìm hiểu thêm về từ này
Form
Văn bản in hoặc trực tuyến có ô trống để điền thông tin của bạn. Tiếng Anh Anh nói fill in a form, tiếng Anh Mỹ nói fill out a form. Sau đó bạn nộp hoặc gửi đi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fill in this form please.
Vui lòng điền vào biểu mẫu này.
I sent the form by email.
Tôi đã gửi biểu mẫu qua thư điện tử.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.