Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Viewing

Cuộc hẹn để xem một bất động sản bạn định thuê hoặc mua. Người ta nói book a viewing, go to a viewing hoặc arrange one. Động từ là to view a property.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

We have a viewing at four o clock.

Chúng tôi có buổi xem nhà lúc bốn giờ.

The viewing lasted ten minutes.

Buổi xem nhà kéo dài mười phút.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí