Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Furnished

Mô tả nơi cho thuê đã có sẵn đồ đạc. Ngược lại là unfurnished, khi bạn phải mang mọi thứ đến. Nhà có sẵn nội thất thuê đắt hơn nhưng dọn vào rẻ hơn nhiều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The flat is fully furnished.

Căn hộ có sẵn nội thất đầy đủ.

We wanted a furnished room.

Chúng tôi muốn một phòng có sẵn nội thất.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí