Tìm hiểu thêm về từ này
Wake-up call
Danh từ này có hai gạch nối. Nói ask for a wake-up call.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I asked for a wake-up call at six.
Tôi xin một cuộc gọi báo thức lúc sáu giờ.
The wake-up call came too early.
Cuộc gọi báo thức đến quá sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.