Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Room key

Room key là danh từ ghép, trọng âm ở từ đầu. Nói my room key.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

I lost my room key yesterday.

Hôm qua tôi làm mất chìa khóa phòng.

The room key is a small plastic card.

Chìa khóa phòng là một thẻ nhựa nhỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí