Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Check-in

Check-in là danh từ và viết có gạch nối. Động từ viết không gạch nối: to check in.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Check-in starts at three in the afternoon.

Việc nhận phòng bắt đầu lúc ba giờ chiều.

Our check-in was quick and easy.

Việc nhận phòng của chúng tôi rất nhanh và dễ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí