Tìm hiểu thêm về từ này
Consequent
Trong nếu P thì Q, hậu kiện là Q. Phủ định hậu kiện là hợp lệ và gọi là modus tollens.
Ví dụ trong ngữ cảnh
If the antecedent holds, the consequent follows.
Nếu tiền kiện đúng thì hậu kiện theo sau.
He denied the consequent to refute the claim.
Ông phủ định hậu kiện để bác bỏ khẳng định đó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.