Tìm hiểu thêm về từ này
Inference
Suy luận là kết luận rút ra từ bằng chứng chứ không từ quan sát trực tiếp. Tiếng Anh nói draw an inference.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We can draw a clear inference from this data.
Chúng ta có thể rút ra một suy luận rõ ràng từ dữ liệu này.
Her inference turned out to be correct.
Suy luận của cô ấy hóa ra là đúng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.