Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Corollary

Hệ quả là kết quả suy ra dễ dàng từ một định lý đã chứng minh. Nghĩa rộng là một kết cục tự nhiên.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

This result follows as a corollary of the theorem.

Kết quả này suy ra như một hệ quả của định lý.

An interesting corollary emerged from the proof.

Một hệ quả thú vị nảy sinh từ chứng minh đó.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí