✈️
Du lịch
A1 · Người mới học
20 thẻ
Từ vựng du lịch thiết yếu để di chuyển tại sân bay, ga tàu và khám phá thế giới
🎫
A ticket Một vé
✈️ Airport Sân bay
🛂 A passport Một hộ chiếu
🏨 A hotel Một khách sạn
🧳 Luggage Hành lý
🗺️ A map Một bản đồ
🚆 Train Tàu hỏa
📑 A visa Một visa
🚇 Subway Tàu điện ngầm
📸 A tour Một chuyến tham quan
🚗 A trip Một chuyến đi
🛃 Customs Hải quan
📅 A reservation Một lời đặt chỗ
🚧 Border Biên giới
⏳ A layover Một chặng dừng
🗼 A landmark Một địa danh nổi tiếng
🕙 Schedule Lịch trình
🌍 Travel abroad Du lịch nước ngoài
🚉 A train station Một ga tàu
✈️ An airplane Một chiếc máy bay
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.