Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Молоко

Sữa được sử dụng trong nhiều món tráng miệng, cháo và làm phụ gia cho cà phê hoặc trà. Các sản phẩm sữa lên men như 'Kefir' hoặc 'Ryazhenka' cũng rất phổ biến vì lợi ích sức khỏe.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Свіже молоко потрібно зберігати в холодильнику.

Sữa tươi cần được bảo quản trong tủ lạnh.

Вона завжди додає тепле молоко до каші.

Cô ấy luôn thêm sữa ấm vào cháo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí