Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сіль

Muối là gia vị cơ bản và từng là mặt hàng quý giá. Trong ẩm thực Ukraine, nó được sử dụng rộng rãi để bảo quản rau củ và nêm nếm thịt.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Додай трохи більше солі у цей салат.

Thêm một chút muối nữa vào món salad này.

На столі завжди стоять сіль та перець.

Muối và tiêu luôn được đặt trên bàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí