Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Часто

Trạng từ này chỉ mức độ phổ biến của hành động. Nó thấp hơn 'luôn luôn' nhưng cao hơn 'thỉnh thoảng'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ми часто гуляємо в парку

Chúng tôi thường xuyên đi dạo trong công viên

Я часто читаю книги

Tôi thường xuyên đọc sách

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí