Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Зараз

Từ này là trạng từ chỉ thời gian, tương đương với 'now' trong tiếng Anh. Nó giúp xác định một hành động đang diễn ra ngay lập tức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Я зараз працюю

Tôi bây giờ đang làm việc

Де ти зараз

Bạn đang ở đâu bây giờ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí