Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sazonar

Hành động thêm muối, tiêu hoặc các loại gia vị khác vào thực phẩm để cải thiện hương vị. Nó thường được thực hiện ngay trước hoặc trong khi nấu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Debes sazonar la carne antes de cocinarla.

Bạn nên nêm nếm thịt trước khi nấu.

Sazona la ensalada con aceite y vinagre.

Nêm nếm món salad với dầu và giấm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí