Tìm hiểu thêm về từ này
El condimento
Từ này chỉ các loại nước xốt hoặc chất phụ gia được thêm vào thực phẩm để tăng hương vị. Chúng thường được để sẵn trên bàn ăn để người ăn tự điều chỉnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
¿Qué condimentos tienes para la carne?
Bạn có những loại gia vị nào cho món thịt?
El ketchup es un condimento popular.
Tương cà là một loại gia vị phổ biến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.