Tìm hiểu thêm về từ này
Observar
Hành động nhìn và nghiên cứu kỹ lưỡng các thiên thể bằng mắt thường hoặc qua kính thiên văn. Nó bao gồm việc ghi chép các thay đổi và hiện tượng trên bầu trời.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Podemos observar las estrellas.
Chúng ta có thể quan sát các vì sao.
Los científicos observan el Sol.
Các nhà khoa học quan sát Mặt Trời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.