Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El transbordador espacial

Đây là một hệ thống tàu vũ trụ có thể tái sử dụng, được thiết kế để vận chuyển người và hàng hóa lên không gian rồi quay về mặt đất như máy bay. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển vào quỹ đạo thấp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El transbordador espacial regresó.

Tàu con thoi đã trở về.

Fue un viaje en transbordador espacial.

Đó là một chuyến du hành bằng tàu con thoi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí