Tìm hiểu thêm về từ này
El Almacenamiento
Khả năng giữ lại dữ liệu của một thiết bị hoặc hệ thống máy tính. Nó có thể đề cập đến bộ nhớ trong của máy tính hoặc các thiết bị bên ngoài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi ordenador no tiene suficiente almacenamiento.
Máy tính của tôi không có đủ dung lượng lưu trữ.
El almacenamiento externo es muy barato ahora.
Dung lượng lưu trữ ngoài hiện nay rất rẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.