Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Software

Thuật ngữ này chỉ các chương trình và hệ điều hành chạy trên máy tính. Đây là thành phần phi vật thể đối lập với phần cứng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Este software es compatible con Linux.

Phần mềm này tương thích với Linux.

Necesitamos actualizar el software del sistema.

Chúng tôi cần cập nhật phần mềm hệ thống.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí